/ˌɛndoʊˈɛnˌzɑɪm/
endoenzyme là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Enzym nội bào.
The cell contains an endoenzyme.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm