TanroDictionary Sổ từ

endoplasm

/ˈendəʊplæzəm/

Anh
0

endoplasm là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nội chất; (sinh học tế bào) Nội chất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nội chất.danh từEN-VI Dict
  2. (sinh học tế bào) Nội chất.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. The endoplasm filled most of the cell.