/ɪnˈdɔrsəbəl/
endorsable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem endorse.
The entry endorsable points to endorse.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm