TanroDictionary Sổ từ

endorses

Anh
0

endorses là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của endorse.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của endorseđộng từWiktionary