TanroDictionary Sổ từ

endosarc

/enˈdɑːsɑːrk/

Anh
0

endosarc là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nội chất; nội tương.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nội chất; nội tương.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cell's endosarc holds many tiny parts.