/ˈendəʊspɜːm/
endosperm là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nội nhũ.
Corn stores food in the endosperm.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm