TanroDictionary Sổ từ

endows

/ɛndˈaʊz/

Anh
0

endows là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của endow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của endowđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The school endows students with new skills.