/ɪnˈfɔːsə(r)/
enforcer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem enforce.
The entry enforcer points to enforce.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm