/ˈɛndʒənri/
enginery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy móc.
Old enginery still filled the factory hall.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm