TanroDictionary Sổ từ

enginery

/ˈɛndʒənri/

Anh
0

enginery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy móc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy móc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Old enginery still filled the factory hall.