TanroDictionary Sổ từ

engrail

/ɪŋˈɡreɪl/

Anh
0

engrail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khía răng cưa (gờ đồng tiền... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khía răng cưa (gờ đồng tiền... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please engrail the edge before polishing it.