TanroDictionary Sổ từ

engulfed

/ɛnɡˈʌlft/

Anh
0

engulfed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của engulf.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của engulfđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Fog engulfed the small village by morning.