TanroDictionary Sổ từ

enigmatic

/ˌenɪɡˈmætɪk/

Anh
0

enigmatic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bí ẩn, khó hiểu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bí ẩn, khó hiểu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His enigmatic answer left us confused.