TanroDictionary Sổ từ

enigmatize

/ɪˈnɪɡˌmætaɪz/

Anh
0

enigmatize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm thành bí ẩn, làm thành khó hiểu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm thành bí ẩn, làm thành khó hiểu.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The writer likes to enigmatize simple ideas.