TanroDictionary Sổ từ

enjoined

/ɛndʒˈɔɪnd/

Anh
0

enjoined là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của enjoin.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của enjoinđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The coach enjoined the team to rest early.