TanroDictionary

ensued

/ɛnsjˈuːd/

Anh
0

ensued là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của ensue.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của ensueđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A long silence ensued after the news.