/ɪnˈtæŋɡəlɜː/
entangler là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem entangle.
The entry entangler points to entangle.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm