TanroDictionary Sổ từ

enthronement

/ɪnˈθrəʊnmənt/

Anh
0

enthronement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự tôn lên ngôi (vua); sự phong (giám mục... ); Sự phong lên, sự tôn lêm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự tôn lên ngôi (vua); sự phong (giám mục... ).danh từEN-VI Dict
  2. Sự phong lên, sự tôn lêm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The enthronement ceremony filled the hall.

  2. His enthronement came after many years of waiting.