TanroDictionary Sổ từ

entotic

/enˈtəʊtɪk/

Anh
0

entotic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc tai trong; trong tai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc tai trong; trong tai.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The patient felt pain in the entotic area.