/ˈenjəˌkleɪtə/
enucleator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem enucleate.
The entry enucleator points to enucleate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm