TanroDictionary Sổ từ

enveloping

/ɪnˈvɛləpin/

Anh
0

enveloping là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của envelop; Bao, bao bọc; phân từ hiện tại của envelop.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của envelopđộng từEN-VI Dict
  2. Bao, bao bọc.tính từEN-VI Dict
  3. phân từ hiện tại của envelopđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. Dark clouds were enveloping the hill.

  2. A thick mist was enveloping the valley.