TanroDictionary Sổ từ

envelopment

/ɪnˈveləpmənt/

Anh
0

envelopment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ; Vỏ bao, vỏ bọc; màng bao, màng bọc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ.danh từEN-VI Dict
  2. Vỏ bao, vỏ bọc; màng bao, màng bọc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A thick envelopment of fog covered the road.

  2. The fruit had a soft envelopment around the seed.