TanroDictionary

envied

/ˈɛnvid/

Anh
0

envied là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của envy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của envyđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They envied her clear voice.