TanroDictionary Sổ từ

envisaging

/ɛnvˈɪsɪdʒɪŋ/

Anh
0

envisaging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của envisage.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của envisage.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was envisaging a quieter life.