TanroDictionary Sổ từ

epoxy

/ɪˈpɑːksi/

Anh
0

epoxy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Epoxi, cầu oxy (- o -), vòng oxy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Epoxi, cầu oxy (- o -), vòng oxy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The epoxy glue dried in an hour.