TanroDictionary Sổ từ

equipotent

/ɪˈkwɪpətənt/

Anh
0

equipotent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đẳng năng; đẳng thế; Toàn năng; Cân bằng thế năng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đẳng năng; đẳng thế.tính từEN-VI Dict
  2. Toàn năng.tính từEN-VI Dict
  3. Cân bằng thế năng.tính từEN-VI Dict
  4. Có khả năng thực hiện chức năng của bộ phận khác (cơ quan, tế bào).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The batteries are equypotent in this test.

  2. The old story gave the hero equypotent powers.

  3. The ball reached an equypotent position.

  4. This cell is equypotent with the other one.