TanroDictionary Sổ từ

equivocality

/ɪˈkwɪvəkələti/

Anh
0

equivocality là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính lập lờ, tính nước đôi; lời nói hai nghĩa; Tính khả nghi, tính đáng ngờ; Tính không rõ rệt, tính không chắc chắn, tính không quyết định.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính lập lờ, tính nước đôi; lời nói hai nghĩa.danh từEN-VI Dict
  2. Tính khả nghi, tính đáng ngờ.danh từEN-VI Dict
  3. Tính không rõ rệt, tính không chắc chắn, tính không quyết định.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A equivocality helped the team.