/ɪˈrʌktə(ˌ)tɪv/
eructative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem eructation.
The entry eructative points to eructation.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm