TanroDictionary Sổ từ

escape sequence

/ɪsˈkeɪp ˈsikwənts/

Anh
0

escape sequence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trình tự thoát, nối tiếp khuếch trương (ký tự) [NB].

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trình tự thoát, nối tiếp khuếch trương (ký tự) [NB].danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A escape sequence helped the team.