TanroDictionary Sổ từ

eschalot

/esˈtʃɑːlɑːt/

Anh
0

eschalot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hành tăm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hành tăm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She added an eschalot to the soup.