TanroDictionary Sổ từ

eschewing

/ɪstʃˈuːɪŋ/

Anh
0

eschewing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của eschew.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của eschew.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is eschewing sugar this month.