TanroDictionary

eta

/ˈiːtə/

Anh
0

eta là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Eta (chữ cái Hy-lạp).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Eta (chữ cái Hy-lạp).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The symbol eta appears in many formulas.