TanroDictionary

etui

/eɪˈtwi/

Anh
0

etui là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Túi nhỏ (đựng kim, tăm xỉa răng... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She kept needles in a small etui.