TanroDictionary Sổ từ

eviscerating

/ɪvˈɪsərˌeɪtɪŋ/

Anh
0

eviscerating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của eviscerate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của eviscerate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are eviscerating the report line by line.