/ɪɡˈzæmnəbəl/
examinable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem examine.
The entry examinable points to examine.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm