/ɪɡˌzæntəˈmetɪk/
exanthematic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem exanthema.
The entry exanthematic points to exanthema.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm