TanroDictionary

exception

/ɪkˈsepʃn/

Anh
0

exception là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự trừ ra, sự loại ra; Cái trừ ra, cái loại ra; ngoại lệ; Sự phản đối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự trừ ra, sự loại ra.danh từEN-VI Dict
  2. Cái trừ ra, cái loại ra; ngoại lệ.danh từEN-VI Dict
  3. Sự phản đối.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Everyone joined with the exception of him.

  2. Everyone agreed, with one clear exception.

  3. He took exception to my rude comment.

  4. with the exception of

    trừ

  5. to take exception to something

    phản đối cái gì, chống lại cái gì