TanroDictionary

excerpt

/ˈeksɜːpt/

Anh
0

excerpt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phần trích, đoạn trích (sách... ); Trích, trích dẫn (một đoạn trong sách... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần trích, đoạn trích (sách... ).danh từEN-VI Dict
  2. Trích, trích dẫn (một đoạn trong sách... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I read a short excerpt from the novel.

  2. Please excerpt the best lines from this chapter.