/ˈɛksəpəl/
exciple là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vỏ thể quả đĩa.
The exciple surrounded the tiny fruit body.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm