/ɪkˈskʌlpəbəl/
exculpable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem exculpate.
The entry exculpable points to exculpate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm