TanroDictionary

exegetics

/ˌeɡˈzektədʒɪks/

Anh
0

exegetics là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chú giải học; huấn hỗ học.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chú giải học; huấn hỗ học.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied exegetics at the university library.