TanroDictionary Sổ từ

exerting

/ɛɡzˈɜːtɪŋ/

Anh
0

exerting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exert.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exert.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is exerting more effort on the climb.