TanroDictionary Sổ từ

exhibited

/ɪɡˈzɪbɪtɪd/

Anh
0

exhibited là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của exhibit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của exhibitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The school exhibited the students' science projects.