/ˌeksəʊˈkɑːrdəˌkeɪ/
exocardiac là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngoài tim.
The pain felt exocardiac and sharp.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm