TanroDictionary

expatiates

Anh
0

expatiates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của expatiate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của expatiateđộng từWiktionary