TanroDictionary Sổ từ

expatiating

/ekˈspeɪʃətɪŋ/

Anh
0

expatiating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expatiate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expatiate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is expatiating on his travel story.