TanroDictionary Sổ từ

expertize

/ˈɛkspətaɪz/

Anh
0

expertize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem giám định; Xem giám định.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem giám địnhđộng từEN-VI Dict
  2. Xem giám định.động từWiktionary

Ví dụ

  1. The entry expertize points to giám định.