Nghĩa tiếng Việt
- Xem giám địnhđộng từEN-VI Dict
- Xem giám định.động từWiktionary
Ví dụ
-
The entry expertize points to giám định.
/ˈɛkspətaɪz/
expertize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem giám định; Xem giám định.
The entry expertize points to giám định.