/ˈekspəˌsteɪt/
expiscate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quan sát tìm ra.
They expiscate the data carefully.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm