TanroDictionary Sổ từ

explicative

/ɛkˈsplɪkətɪv/

Anh
0

explicative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Để giảng, để giải nghĩa, để giải thích.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Để giảng, để giải nghĩa, để giải thích.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The teacher gave an explicative note.