/ɪɡˈzekʃən/
exsection là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cắt bỏ.
The exsection was completed without any trouble.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm