TanroDictionary

exsection

/ɪɡˈzekʃən/

Anh
0

exsection là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cắt bỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cắt bỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The exsection was completed without any trouble.