TanroDictionary Sổ từ

exsufflation

/ˌɛksəˈfleɪʃən/

Anh
0

exsufflation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự thở ra cố gắng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thở ra cố gắng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He made an exsufflation before blowing out the candle.